Chào mừng bạn đến với English.com.vn. Học tập là một hành trình kéo dài suốt đời. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá các từ vựng liên quan đến trường đại học, các kỹ năng cần thiết và cách chúng ta tiếp nhận kiến thức mới. Những từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi thảo luận về chuyên ngành, bằng cấp và các mục tiêu học tập của mình trong tương lai.
"Education is the most powerful tool to change your future.
After finishing high school, many people choose to study at a university
to get a degree. To be a good student, you need to have a strong desire
to learn new things. Every day, I go to the campus to attend a lecture
given by my professor. I always sit in the front row to listen carefully
and take notes in my notebook.
Learning a new language is a great skill that
can open many doors for your career. It requires a lot of practice and
patience. When I study, i like to use the internet to find more information
and join online courses. Before an exam, I usually spend many
hours in the library to review all the lessons. My goal is to improve
my knowledge and gain more experience in my field. I believe that with
hard work and a good method, everyone can achieve their
dreams. Never stop learning because knowledge is a gift that stays with
you forever."
2. Danh sách từ vựng cốt lõi
|
STT |
Vocabulary |
IPA |
Loại
từ |
Nghĩa
tiếng Việt |
|
1 |
Future |
/ˈfjuːtʃə(r)/ |
Danh từ |
Tương lai |
|
2 |
University |
/ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ |
Danh từ |
Trường đại học |
|
3 |
Degree |
/dɪˈɡriː/ |
Danh từ |
Bằng cấp |
|
4 |
Professor |
/prəˈfesə(r)/ |
Danh từ |
Giáo sư/Giảng viên |
|
5 |
Lecture |
/ˈlektʃə(r)/ |
Danh từ |
Bài giảng |
|
6 |
Language |
/ˈlæŋɡwɪdʒ/ |
Danh từ |
Ngôn ngữ |
|
7 |
Skill |
/skɪl/ |
Danh từ |
Kỹ năng |
|
8 |
Practice |
/ˈpræktɪs/ |
Danh từ/ĐT |
Thực hành/Luyện tập |
|
9 |
Information |
/ˌɪnfəˈmeɪʃn/ |
Danh từ |
Thông tin |
|
10 |
Course |
/kɔːs/ |
Danh từ |
Khóa học |
|
11 |
Exam |
/ɪɡˈzæm/ |
Danh từ |
Kỳ thi/Bài kiểm tra |
|
12 |
Improve |
/ɪmˈpruːv/ |
Động từ |
Cải thiện/Nâng cao |
|
13 |
Experience |
/ɪkˈspɪəriəns/ |
Danh từ |
Kinh nghiệm |
|
14 |
Knowledge |
/ˈnɒlɪdʒ/ |
Danh từ |
Kiến thức |
|
15 |
Achieve |
/əˈtʃiːv/ |
Động từ |
Đạt được |
3. Điểm ngữ pháp trọng tâm
Lời kết:
Kỹ năng học tập hiệu quả và vốn từ vựng chuyên môn sẽ là
hành trang vững chắc để bạn tiến xa hơn trên con đường sự nghiệp. Hãy cố gắng
luyện nghe đoạn văn trên ít nhất 3 lần để làm quen với ngữ điệu trang trọng
trong môi trường giáo dục nhé.