Course description

Chào mừng bạn đến với English.com.vn. Học tập là một hành trình kéo dài suốt đời. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá các từ vựng liên quan đến trường đại học, các kỹ năng cần thiết và cách chúng ta tiếp nhận kiến thức mới. Những từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi thảo luận về chuyên ngành, bằng cấp và các mục tiêu học tập của mình trong tương lai.


  1. Lesson 11: Education, skills and learning

"Education is the most powerful tool to change your future. After finishing high school, many people choose to study at a university to get a degree. To be a good student, you need to have a strong desire to learn new things. Every day, I go to the campus to attend a lecture given by my professor. I always sit in the front row to listen carefully and take notes in my notebook.

Learning a new language is a great skill that can open many doors for your career. It requires a lot of practice and patience. When I study, i like to use the internet to find more information and join online courses. Before an exam, I usually spend many hours in the library to review all the lessons. My goal is to improve my knowledge and gain more experience in my field. I believe that with hard work and a good method, everyone can achieve their dreams. Never stop learning because knowledge is a gift that stays with you forever."


2. Danh sách từ vựng cốt lõi

STT

Vocabulary

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

1

Future

/ˈfjuːtʃə(r)/

Danh từ

Tương lai

2

University

/ˌjuːnɪˈvɜːsəti/

Danh từ

Trường đại học

3

Degree

/dɪˈɡriː/

Danh từ

Bằng cấp

4

Professor

/prəˈfesə(r)/

Danh từ

Giáo sư/Giảng viên

5

Lecture

/ˈlektʃə(r)/

Danh từ

Bài giảng

6

Language

/ˈlæŋɡwɪdʒ/

Danh từ

Ngôn ngữ

7

Skill

/skɪl/

Danh từ

Kỹ năng

8

Practice

/ˈpræktɪs/

Danh từ/ĐT

Thực hành/Luyện tập

9

Information

/ˌɪnfəˈmeɪʃn/

Danh từ

Thông tin

10

Course

/kɔːs/

Danh từ

Khóa học

11

Exam

/ɪɡˈzæm/

Danh từ

Kỳ thi/Bài kiểm tra

12

Improve

/ɪmˈpruːv/

Động từ

Cải thiện/Nâng cao

13

Experience

/ɪkˈspɪəriəns/

Danh từ

Kinh nghiệm

14

Knowledge

/ˈnɒlɪdʒ/

Danh từ

Kiến thức

15

Achieve

/əˈtʃiːv/

Động từ

Đạt được


3. Điểm ngữ pháp trọng tâm

  1. Cách dùng danh từ không đếm được "Information" và "Knowledge":
    • Hai từ này không bao giờ có dạng số nhiều (không thêm "s").
    • Ví dụ: I need some information (không dùng informations).
  2. Động từ đi kèm với giới từ (Verb + Preposition):
    • Giúp câu văn chính xác và tự nhiên hơn.
    • Ví dụ: Study at a university / Listen to the professor.
  3. Cấu trúc "Stop + V-ing":
    • Dùng để nói về việc chấm dứt một hành động đang làm.
    • Ví dụ: Never stop learning (Đừng bao giờ ngừng việc học).
  4. Sử dụng Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner):
    • Dùng để mô tả cách thức thực hiện hành động.
    • Ví dụ: Listen carefully (nghe cẩn thận) / Study hard (học chăm chỉ).

Lời kết:

Kỹ năng học tập hiệu quả và vốn từ vựng chuyên môn sẽ là hành trang vững chắc để bạn tiến xa hơn trên con đường sự nghiệp. Hãy cố gắng luyện nghe đoạn văn trên ít nhất 3 lần để làm quen với ngữ điệu trang trọng trong môi trường giáo dục nhé.

 

What will i learn?

Yêu cầu

Viên Quản Trị

Miễn phí

Lectures

0

Skill level

Người mới bắt đầu

Thời hạn hết hạn

Trọn đời

Share this course

Related courses