Chào mừng bạn quay trở lại với English.com.vn. Một công việc tốt không chỉ mang lại thu nhập mà còn là cơ hội để bạn khẳng định bản thân và đóng góp cho xã hội. Trong bài học này, chúng ta sẽ làm quen với các từ vựng về chức danh, các hoạt động tại văn phòng và cách xây dựng sự nghiệp bền vững. Những từ ngữ này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong các cuộc phỏng vấn hoặc khi trao đổi với đồng nghiệp quốc tế.
"Finding a good job is an important step in
building a successful career. After finishing my education, I started
looking for a position that fits my skills. My company is located
in a big building with a modern office. Every morning, I arrive at my
desk and check my emails to plan my work for the day. My manager
is very supportive and always gives me helpful advice to finish my projects on
time.
In my workplace, teamwork is very essential. I
often have meetings with my colleagues to share ideas and solve problems
together. To be a professional employee, you need to be punctual and
have a good attitude. Sometimes, the pressure at work can be
high, but I try to stay calm and focus on my salary and future goals to
stay motivated. My boss often organizes training programs to help us
improve our professional skills. If you work hard and show your talent,
you will have a chance to get a promotion in the future. I believe that
loving what you do is the secret to a happy and meaningful life.
Remember to always be proud of your efforts every day."
2. Danh sách từ vựng cốt lõi
|
STT |
Vocabulary |
IPA |
Loại
từ |
Nghĩa
tiếng Việt |
|
1 |
Job |
/dʒɒb/ |
Danh từ |
Công việc/Nghề nghiệp |
|
2 |
Career |
/kəˈrɪə(r)/ |
Danh từ |
Sự nghiệp |
|
3 |
Company |
/ˈkʌmpəni/ |
Danh từ |
Công ty |
|
4 |
Office |
/ˈɒfɪs/ |
Danh từ |
Văn phòng |
|
5 |
Manager |
/ˈmænɪdʒə(r)/ |
Danh từ |
Người quản lý |
|
6 |
Colleague |
/ˈkɒliːɡ/ |
Danh từ |
Đồng nghiệp |
|
7 |
Employee |
/ɪmˈplɔɪiː/ |
Danh từ |
Nhân viên |
|
8 |
Salary |
/ˈsæləri/ |
Danh từ |
Tiền lương |
|
9 |
Promotion |
/prəˈməʊʃn/ |
Danh từ |
Sự thăng tiến/Thăng chức |
|
10 |
Boss |
/bɒs/ |
Danh từ |
Sếp/Cấp trên |
|
11 |
Workplace |
/ˈwɜːkpleɪs/ |
Danh từ |
Nơi làm việc |
|
12 |
Teamwork |
/ˈtiːmwɜːk/ |
Danh từ |
Làm việc nhóm |
|
13 |
Attitude |
/ˈætɪtjuːd/ |
Danh từ |
Thái độ |
|
14 |
Position |
/pəˈzɪʃn/ |
Danh từ |
Vị trí (công việc) |
|
15 |
Professional |
/prəˈfeʃənl/ |
Tính từ |
Chuyên nghiệp |
3. Điểm ngữ pháp trọng tâm
Lời kết:
Thành công trong sự nghiệp bắt đầu từ thái độ làm việc
chuyên nghiệp và khả năng kết nối với đồng nghiệp. Hy vọng bài học này sẽ mang
lại cho bạn sự tự tin khi bước vào môi trường công sở. Hãy luyện nghe đoạn văn
trên để làm quen với phong cách giao tiếp nơi văn phòng nhé.