Course description

Chào mừng bạn quay trở lại với English.com.vn. Một công việc tốt không chỉ mang lại thu nhập mà còn là cơ hội để bạn khẳng định bản thân và đóng góp cho xã hội. Trong bài học này, chúng ta sẽ làm quen với các từ vựng về chức danh, các hoạt động tại văn phòng và cách xây dựng sự nghiệp bền vững. Những từ ngữ này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong các cuộc phỏng vấn hoặc khi trao đổi với đồng nghiệp quốc tế.


  1. Lesson 12: Jobs, workplace and professional life

"Finding a good job is an important step in building a successful career. After finishing my education, I started looking for a position that fits my skills. My company is located in a big building with a modern office. Every morning, I arrive at my desk and check my emails to plan my work for the day. My manager is very supportive and always gives me helpful advice to finish my projects on time.

In my workplace, teamwork is very essential. I often have meetings with my colleagues to share ideas and solve problems together. To be a professional employee, you need to be punctual and have a good attitude. Sometimes, the pressure at work can be high, but I try to stay calm and focus on my salary and future goals to stay motivated. My boss often organizes training programs to help us improve our professional skills. If you work hard and show your talent, you will have a chance to get a promotion in the future. I believe that loving what you do is the secret to a happy and meaningful life. Remember to always be proud of your efforts every day."


2. Danh sách từ vựng cốt lõi

STT

Vocabulary

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

1

Job

/dʒɒb/

Danh từ

Công việc/Nghề nghiệp

2

Career

/kəˈrɪə(r)/

Danh từ

Sự nghiệp

3

Company

/ˈkʌmpəni/

Danh từ

Công ty

4

Office

/ˈɒfɪs/

Danh từ

Văn phòng

5

Manager

/ˈmænɪdʒə(r)/

Danh từ

Người quản lý

6

Colleague

/ˈkɒliːɡ/

Danh từ

Đồng nghiệp

7

Employee

/ɪmˈplɔɪiː/

Danh từ

Nhân viên

8

Salary

/ˈsæləri/

Danh từ

Tiền lương

9

Promotion

/prəˈməʊʃn/

Danh từ

Sự thăng tiến/Thăng chức

10

Boss

/bɒs/

Danh từ

Sếp/Cấp trên

11

Workplace

/ˈwɜːkpleɪs/

Danh từ

Nơi làm việc

12

Teamwork

/ˈtiːmwɜːk/

Danh từ

Làm việc nhóm

13

Attitude

/ˈætɪtjuːd/

Danh từ

Thái độ

14

Position

/pəˈzɪʃn/

Danh từ

Vị trí (công việc)

15

Professional

/prəˈfeʃənl/

Tính từ

Chuyên nghiệp


3. Điểm ngữ pháp trọng tâm

  1. Phân biệt "Job" và "Work":
    • Job là danh từ đếm được (chỉ một công việc cụ thể). Work là danh từ không đếm được (chỉ hành động làm việc nói chung).
    • Ví dụ: I have a new job / I have a lot of work to do.
  2. Tính từ đuôi "-ive" và "-al":
    • Thường dùng để mô tả tính chất công việc hoặc tính cách trong môi trường công sở.
    • Ví dụ: Supportive (hay giúp đỡ) / Professional (chuyên nghiệp).
  3. Cách dùng giới từ "For" và "At":
    • Dùng để nói về nơi làm việc hoặc người chủ.
    • Ví dụ: I work for a big company / I am at the office.
  4. Cấu trúc "Help someone + V":
    • Dùng để nói về việc giúp đỡ ai đó làm việc gì.
    • Ví dụ: My manager helps me improve my skills.

Lời kết:

Thành công trong sự nghiệp bắt đầu từ thái độ làm việc chuyên nghiệp và khả năng kết nối với đồng nghiệp. Hy vọng bài học này sẽ mang lại cho bạn sự tự tin khi bước vào môi trường công sở. Hãy luyện nghe đoạn văn trên để làm quen với phong cách giao tiếp nơi văn phòng nhé.

What will i learn?

Yêu cầu

Viên Quản Trị

Miễn phí

Lectures

0

Skill level

Người mới bắt đầu

Thời hạn hết hạn

Trọn đời

Share this course

Related courses