Course description

Chào mừng bạn quay trở lại với English.com.vn. Trong một thế giới hiện đại, việc di chuyển và khám phá những vùng đất mới là nhu cầu tất yếu của mỗi người. Bài học hôm nay sẽ trang bị cho bạn những từ vựng cần thiết về các phương tiện giao thông, cách hỏi đường và những trải nghiệm thú vị khi đi du lịch, giúp bạn tự tin hơn trên mọi hành trình.


  1. Lesson 9: Travel, transportation and directions

"I love to travel to different cities to see how people live. Before I leave, I always pack my bag and check my ticket carefully. There are many ways to move around. In the city, I usually take a bus or a taxi because they are very convenient. However, if I want to go fast, the train is a better choice. For long trips to another country, I have to go to the airport and catch a plane.

Sometimes, I get lost in a new place, so I have to ask for directions. I use a map on my phone to find the right way. People are usually kind and tell me to go straight or turn left at the next corner. Traveling is a great chance to learn about a new culture and meet new people. When I arrive at the hotel, I feel tired but very happy. Traveling makes my life much more interesting. Always remember to stay safe and enjoy every moment of your trip."


2. Danh sách từ vựng cốt lõi

STT

Vocabulary

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

1

Travel

/ˈtrævl/

Động từ/DT

Du lịch/Đi lại

2

Ticket

/ˈtɪkɪt/

Danh từ

3

Bus

/bʌs/

Danh từ

Xe buýt

4

Taxi

/ˈtæksi/

Danh từ

Xe taxi

5

Train

/treɪn/

Danh từ

Tàu hỏa

6

Airport

/ˈeəpɔːt/

Danh từ

Sân bay

7

Plane

/pleɪn/

Danh từ

Máy bay

8

Directions

/dəˈrekʃnz/

Danh từ

Chỉ đường/Phương hướng

9

Map

/mæp/

Danh từ

Bản đồ

10

Way

/weɪ/

Danh từ

Đường đi/Cách thức

11

Straight

/streɪt/

Trạng từ

Thẳng (đi thẳng)

12

Left

/left/

Danh từ/Tính từ

Bên trái

13

Chance

/tʃɑːns/

Danh từ

Cơ hội

14

Hotel

/həʊˈtel/

Danh từ

Khách sạn

15

Trip

/trɪp/

Danh từ

Chuyến đi


3. Điểm ngữ pháp trọng tâm

  1. Cách dùng động từ "Take" và "Go by" với phương tiện giao thông:
    • Dùng để nói về việc sử dụng một phương tiện nào đó.
    • Ví dụ: I take a bus / I go by train.
  2. Câu mệnh lệnh (Imperative sentences) khi chỉ đường:
    • Dùng động từ nguyên mẫu đứng đầu câu để đưa ra chỉ dẫn.
    • Ví dụ: Go straight / Turn left at the corner.
  3. Cách dùng "Have to" để diễn tả sự bắt buộc:
    • Thường dùng khi nói về các quy định hoặc nhu cầu cần thiết khi đi lại.
    • Ví dụ: I have to go to the airport / I have to ask for directions.
  4. Giới từ chỉ vị trí và hướng chuyển động:
    • Giúp xác định rõ nơi đến hoặc hướng đi.
    • Ví dụ: To another country / At the hotel.

Lời kết:

Thế giới là một cuốn sách, và những người không đi du lịch chỉ mới đọc được một trang. Hy vọng những từ vựng và cấu trúc về giao thông này sẽ là "tấm bản đồ" giúp bạn tự tin khám phá những vùng đất mới và kết giao với bạn bè khắp năm châu.

What will i learn?

Yêu cầu

Viên Quản Trị

Miễn phí

Lectures

0

Skill level

Người mới bắt đầu

Thời hạn hết hạn

Trọn đời

Share this course

Related courses