Course description

Chào mừng bạn quay trở lại với English.com.vn. Sức khỏe không chỉ là việc không có bệnh tật, mà là sự cân bằng giữa thể chất và tinh thần. Bài học này sẽ mở rộng vốn từ vựng của bạn về các bộ phận cơ thể, những thói quen tốt để cải thiện vóc dáng và cách duy trì năng lượng tích cực mỗi ngày.


  1. Lesson 7: Health, body and fitness

"Taking care of your health is a long journey, not a short race. To keep our body in good shape, we need to move every day. I love to start my day with a long walk to strengthen my heart and my legs. It is important to pay attention to your shoulders and back if you work at a desk for many hours. Yoga is a great way to make your muscles flexible and relax your mind after a busy day.

Every morning, I wash my face with cold water to feel fresh. Good skin often comes from drinking enough water and eating fresh fruit. If you feel tired or have a fever, you should listen to your body and take a break. Sometimes, a small pain in your stomach is a sign that you need better food. I always try to stay fit by going to the gym three times a week. Being strong gives me the energy to finish all my tasks. Remember, a healthy head and a happy soul are just as important as a strong arm.


2. Danh sách từ vựng cốt lõi

STT

Vocabulary

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

1

Muscle

/ˈmʌsl/

Danh từ

Cơ bắp

2

Mind

/maɪnd/

Danh từ

Tâm trí/Trí óc

3

Shoulders

/ˈʃəʊldəz/

Danh từ

Đôi vai

4

Back

/bæk/

Danh từ

Cái lưng

5

Heart

/hɑːt/

Danh từ

Trái tim

6

Face

/feɪs/

Danh từ

Khuôn mặt

7

Tired

/ˈtaɪəd/

Tính từ

Mệt mỏi

8

Fever

/ˈfiːvə(r)/

Danh từ

Cơn sốt

9

Stomach

/ˈstʌmək/

Danh từ

Dạ dày/Bụng

10

Fit

/fɪt/

Tính từ

Cân đối/Khỏe mạnh

11

Strong

/strɒŋ/

Tính từ

Mạnh mẽ/Khỏe khoắn

12

Skin

/skɪn/

Danh từ

Làn da

13

Head

/hed/

Danh từ

Cái đầu

14

Soul

/səʊl/

Danh từ

Tâm hồn

15

Health

/helθ/

Danh từ

Sức khỏe


3. Điểm ngữ pháp trọng tâm

  1. Cách dùng "Need to + V":
    • Diễn tả một sự cần thiết hoặc một việc bắt buộc phải làm để có kết quả tốt.
    • Ví dụ: We need to move every day / I need better food.
  2. Sử dụng Trạng từ chỉ mức độ (Adverbs of Degree):
    • Dùng để nhấn mạnh tình trạng sức khỏe hoặc cảm xúc.
    • Ví dụ: I feel very fresh / The task is quite hard.
  3. Cấu trúc "By + V-ing":
    • Dùng để chỉ phương thức hoặc cách thức để đạt được một trạng thái nào đó.
    • Ví dụ: I stay fit by going to the gym.
  4. Cấu trúc so sánh "As... as":
    • Dùng để so sánh sự quan trọng ngang nhau giữa hai đối tượng.
    • Ví dụ: A healthy head is as important as a strong arm.

Lời kết:

Một cơ thể khỏe mạnh và một tâm trí minh mẫn là chìa khóa để tận hưởng cuộc sống trọn vẹn. Hy vọng những từ vựng và cấu trúc này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi thảo luận về lối sống lành mạnh với bạn bè.

What will i learn?

Yêu cầu

Viên Quản Trị

Miễn phí

Lectures

0

Skill level

Người mới bắt đầu

Thời hạn hết hạn

Trọn đời

Share this course

Related courses