Course description

Chào mừng bạn quay trở lại với English.com.vn. Thiên nhiên và thời tiết luôn là những chủ đề thú vị và dễ tiếp cận nhất khi bắt đầu một cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá vẻ đẹp của thế giới tự nhiên, từ những dãy núi hùng vĩ đến những thay đổi của thời tiết hằng ngày, giúp bạn miêu tả môi trường xung quanh một cách sinh động nhất.


  1. Lesson 8: Nature, environment and weather

The world around us is full of beauty and wonder. I love to explore nature whenever I have a chance. Last summer, my family visited a beautiful forest near a big mountain. The air there was so fresh and clean, far away from the noisy city. We walked along a small river and looked at many colorful flowers. Above us, the sky was bright blue with a few white clouds.

The weather can change quickly depending on the season. In the morning, the sun was very bright and hot. However, in the afternoon, the wind started to blow, and the temperature dropped. Soon, it began to rain, so we had to find a small tree for cover. I love the smell of the earth after a storm. Looking at the stars at night makes me feel very peaceful. We must protect our environment to keep our planet green and beautiful for the future. Nature is a gift that we should always treasure.


2. Danh sách từ vựng cốt lõi

STT

Vocabulary

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

1

Nature

/ˈneɪtʃə(r)/

Danh từ

Thiên nhiên

2

World

/wɜːld/

Danh từ

Thế giới

3

Forest

/ˈfɒrɪst/

Danh từ

Rừng

4

Mountain

/ˈmaʊntən/

Danh từ

Núi

5

River

/ˈrɪvə(r)/

Danh từ

Con sông

6

Flower

/ˈflaʊə(r)/

Danh từ

Bông hoa

7

Sky

/skaɪ/

Danh từ

Bầu trời

8

Weather

/ˈweðə(r)/

Danh từ

Thời tiết

9

Sun

/sʌn/

Danh từ

Mặt trời

10

Wind

/wɪnd/

Danh từ

Gió

11

Rain

/reɪn/

Danh từ/ĐT

Mưa/Rơi mưa

12

Temperature

/ˈtemprətʃə(r)/

Danh từ

Nhiệt độ

13

Earth

/ɜːθ/

Danh từ

Trái đất/Mặt đất

14

Environment

/ɪnˈvaɪrənmənt/

Danh từ

Môi trường

15

Planet

/ˈplænɪt/

Danh từ

Hành tinh


3. Điểm ngữ pháp trọng tâm

  1. Chủ ngữ giả "It" khi nói về thời tiết:
    • Trong tiếng Anh, chúng ta thường dùng "It" làm chủ ngữ để mô tả tình trạng thời tiết.
    • Ví dụ: It is sunny / It began to rain.
  2. Sử dụng Giới từ chỉ vị trí trong thiên nhiên:
    • Giúp mô tả rõ ràng nơi chốn của các sự vật.
    • Ví dụ: Along the river (Dọc theo con sông), Above us (Phía trên chúng ta).
  3. Cách dùng "Must" và "Should" trong bảo vệ môi trường:
    • Diễn tả sự cần thiết hoặc lời khuyên về trách nhiệm đối với thiên nhiên.
    • Ví dụ: We must protect our environment / We should treasure nature.
  4. Tính từ mô tả trạng thái của thiên nhiên:
    • Dùng để làm cho câu văn thêm phần sinh động và giàu cảm xúc.
    • Ví dụ: Bright sun (Mặt trời sáng rực), Green planet (Hành tinh xanh).

Lời kết:

Thiên nhiên luôn là nguồn cảm hứng bất tận. Việc nắm vững các từ vựng về thời tiết và môi trường không chỉ giúp bạn dễ dàng bắt chuyện với người nước ngoài mà còn giúp bạn thể hiện được sự quan tâm của mình đối với thế giới xung quanh.

What will i learn?

Yêu cầu

Viên Quản Trị

Miễn phí

Lectures

0

Skill level

Người mới bắt đầu

Thời hạn hết hạn

Trọn đời

Share this course

Related courses