Course description

Chào mừng bạn quay trở lại với English.com.vn. Nghệ thuật và giải trí là "gia vị" làm cho cuộc sống trở nên rực rỡ và đáng yêu hơn. Trong bài học này, chúng ta sẽ làm quen với các từ vựng về âm nhạc, hội họa, điện ảnh và các hoạt động sáng tạo. Những từ ngữ này sẽ giúp bạn dễ dàng bày tỏ cảm xúc, ý kiến cá nhân khi xem một bộ phim hay hoặc tham quan một triển lãm nghệ thuật.


  1. Lesson 14: Arts, entertainment and creative media

"Arts and entertainment play a vital role in our mental health and happiness. There are so many ways to enjoy creativity in our daily life. For me, I am a big fan of cinema. I love to watch a new movie on a big screen because the sound and images are very powerful. Sometimes, I prefer going to the theater to see a live performance by talented actors.

Music is another wonderful form of art. I enjoy listening to different styles, from classical to modern pop. On weekends, I often go to a concert to see my favorite singer perform on stage. If you like quiet places, visiting an art gallery is a great choice. You can see many beautiful paintings and sculptures created by famous artists.

In the digital age, creative media is everywhere. We can use our imagination to create our own content, such as photos or videos. I believe that everyone has an artist inside them. Whether you like to dance, paint, or play an instrument, expressing yourself through art is a special gift. It helps us connect with other people and share our unique stories. What is your favorite type of entertainment?"


2. Danh sách từ vựng cốt lõi

STT

Vocabulary

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

1

Entertainment

/ˌentəˈteɪnmənt/

Danh từ

Giải trí

2

Creativity

/ˌkriːeɪˈtɪvəti/

Danh từ

Sự sáng tạo

3

Cinema

/ˈsɪnəmə/

Danh từ

Rạp chiếu phim

4

Movie

/ˈmuːvi/

Danh từ

Bộ phim

5

Theater

/ˈθɪətə(r)/

Danh từ

Nhà hát

6

Performance

/pəˈfɔːməns/

Danh từ

Buổi biểu diễn

7

Actor

/ˈæktə(r)/

Danh từ

Diễn viên

8

Music

/ˈmjuːzɪk/

Danh từ

Âm nhạc

9

Art

/ɑːt/

Danh từ

Nghệ thuật

10

Concert

/ˈkɒnsət/

Danh từ

Buổi hòa nhạc

11

Gallery

/ˈɡæləri/

Danh từ

Triển lãm/Phòng trưng bày

12

Painting

/ˈpeɪntɪŋ/

Danh từ

Bức họa/Tranh vẽ

13

Artist

/ˈɑːtɪst/

Danh từ

Nghệ sĩ

14

Imagination

/ɪˌmædʒɪˈneɪʃn/

Danh từ

Trí tưởng tượng

15

Instrument

/ˈɪnstrəmənt/

Danh từ

Nhạc cụ


3. Điểm ngữ pháp trọng tâm

  1. Cách dùng "Go to the + [Địa điểm giải trí]":
    • Dùng mạo từ "the" trước các địa điểm công cộng mang tính giải trí.
    • Ví dụ: Go to the cinema / Go to the theater / Go to the gallery.
  2. Phân biệt "Movie", "Film" và "Cinema":
    • Movie/Film: Là nội dung bộ phim bạn xem.
    • Cinema: Là địa điểm rạp chiếu phim (Anh-Anh thường dùng Cinema, Anh-Mỹ dùng Movie theater).
    • Ví dụ: I watch a movie at the cinema.
  3. Hậu tố "-er" và "-ist" chỉ người nghiệp nghiệp:
    • Dùng để biến đổi từ gốc thành từ chỉ người hoạt động trong lĩnh vực đó.
    • Ví dụ: Sing -> Singer / Art -> Artist.
  4. Cấu trúc "Whether... or...":
    • Dùng để đưa ra các lựa chọn hoặc giả định ngang hàng.
    • Ví dụ: Whether you like to dance or paint, you are an artist.

Lời kết:

Nghệ thuật làm giàu tâm hồn và giúp chúng ta nhìn thế giới bằng con mắt đa sắc màu hơn. Việc nắm vững các từ vựng về giải trí sẽ giúp bạn tự tin chia sẻ những trải nghiệm cá nhân và kết nối sâu sắc hơn với những người có cùng đam mê.

What will i learn?

Yêu cầu

Viên Quản Trị

Miễn phí

Lectures

0

Skill level

Người mới bắt đầu

Thời hạn hết hạn

Trọn đời

Share this course

Related courses