Course description

Chào mừng bạn đến với Series 1000 Từ Vựng Cơ Bản tại English.com.vn. Đây là hệ thống bài học được thiết kế dành riêng cho người lớn và sinh viên muốn xây dựng lại nền tảng tiếng Anh từ con số 0 một cách bài bản.

Xuyên suốt series này, mỗi từ khóa sẽ được đặt trong một ngữ cảnh thực tế, giúp bạn hiểu sâu cách vận hành của ngôn ngữ và ứng dụng ngay vào giao tiếp hằng ngày. Hãy bắt đầu bài học đầu tiên với chủ đề: Sự kết nối và Những bước chân đầu tiên.


1. Nội dung

Hello everyone! My name is Loan. Today marks a great start to my new journey as a student. I am currently at my school, which is a big and modern campus. I feel very happy to be here because learning is an essential part of life.

Look! That is my teacher. She is very professional and always carries a red book to every class. Behind her is a group of people; one of them is my friend, Lan.

We usually walk to the campus every day because my family lives in a small house near this area. Even though my house is small, it is very cozy. In contrast, Lan's house is quite far, so she has to manage her time carefully.

Now, the bell is ringing. It is time to focus on our first lesson. I have my pen and notebook ready. Thank you for joining me today. Let’s make progress together!


2. Danh sách từ vựng cốt lõi

STT

Từ vựng

Phiên âm

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

1

Name

/neɪm/

Danh từ

Tên

2

New

/njuː/

Tính từ

Mới

3

Student

/ˈstjuːdnt/

Danh từ

Học sinh, sinh viên

4

School

/skuːl/

Danh từ

Trường học

5

Great

/ɡreɪt/

Tính từ

Tuyệt vời, to lớn

6

Teacher

/ˈtiːtʃə(r)/

Danh từ

Giáo viên

7

Friend

/frend/

Danh từ

Người bạn

8

Family

/ˈfæməli/

Danh từ

Gia đình

9

House

/haʊs/

Danh từ

Ngôi nhà

10

Near

/nɪə(r)/

Giới từ

Gần

11

Walk

/wɔːk/

Động từ

Đi bộ

12

Every day

/ˈevri deɪ/

Trạng từ

Mỗi ngày

13

Happy

/ˈhæpi/

Tính từ

Hạnh phúc, vui vẻ

14

Small

/smɔːl/

Tính từ

Nhỏ, bé

15

Class

/klɑːs/

Danh từ

Lớp học


3. Điểm ngữ pháp trọng tâm

  1. Thì Hiện tại đơn (Present Simple): Dùng để diễn tả sự thật hoặc thói quen.
    • Ví dụ: My family lives in a small house.
  2. Động từ To-be (Am/Is/Are): Dùng để giới thiệu tên, tính chất hoặc trạng thái.
    • Ví dụ: I am a student / The school is big.
  3. Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives): Xác định quyền sở hữu đối với người hoặc vật.
    • Ví dụ: My name (Tên của tôi), Her hand (Tay của cô ấy).
  4. Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency): Mô tả mức độ thường xuyên của hành động.
    • Ví dụ: We usually walk to the campus.

Lời kết:

Hành trình vạn dặm luôn bắt đầu bằng một bước chân nhỏ. Bài học về sự kết nối hôm nay là nền móng vững chắc để bạn tiến xa hơn. Hãy luyện nghe và phát âm theo danh sách từ vựng trên thật nhuần nhuyễn trước khi sang bài tiếp theo. Hẹn gặp lại bạn ở Bài 2 với nội dung: Tư duy và Công cụ trong môi trường học tập hiện đại.

 

What will i learn?

Yêu cầu

Viên Quản Trị

Miễn phí

Lectures

0

Skill level

Người mới bắt đầu

Thời hạn hết hạn

Trọn đời

Share this course

Related courses