Course description

Chào mừng bạn quay trở lại với English.com.vn. Công nghệ không chỉ là những cỗ máy phức tạp, mà là những công cụ giúp cuộc sống của chúng ta trở nên tiện lợi hơn. Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các thiết bị số, mạng xã hội và cách chúng ta giao tiếp trong không gian mạng. Những từ vựng này sẽ giúp bạn dễ dàng thảo luận về các xu hướng công nghệ hoặc đơn giản là mô tả cách bạn sử dụng điện thoại và máy tính hằng ngày.


  1. Lesson 13: Technology, digital life and communication

"In the modern world, technology is everywhere and it changes very fast. Most people use a smartphone or a laptop to finish their daily tasks. With a strong internet connection, we can access a huge amount of information in just a few seconds. I often use my computer to search for news, watch videos, or join online classes.

Communication has become much easier thanks to social media platforms. I use apps to send messages and share photos with my friends and family. Instead of writing letters, we now send an email or make a video call to stay connected. However, we must be careful about security when we go online. It is important to create a strong password to protect our personal data and privacy.

Sometimes, I like to download music or movies to enjoy during my free time. Technology is a powerful tool, but we should not spend too much time on a screen. It is good to turn off your devices sometimes and enjoy the real world. I believe that if we use technology in a smart way, it will make our life much better and more productive. How many hours a day do you spend using the internet? "


2. Danh sách từ vựng cốt lõi

STT

Vocabulary

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

1

Technology

/tekˈnɒlədʒi/

Danh từ

Công nghệ

2

Smartphone

/ˈsmɑːtfəʊn/

Danh từ

Điện thoại thông minh

3

Laptop

/ˈlæptɒp/

Danh từ

Máy tính xách tay

4

Internet

/ˈɪntənet/

Danh từ

Mạng Internet

5

Access

/ˈækses/

Danh từ/ĐT

Truy cập/Sự tiếp cận

6

Communication

/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/

Danh từ

Giao tiếp/Liên lạc

7

Media

/ˈmiːdiə/

Danh từ

Truyền thông

8

App

/æp/

Danh từ

Ứng dụng

9

Send

/send/

Động từ

Gửi

10

Online

/ˌɒnˈlaɪn/

Trạng từ/TT

Trực tuyến

11

Security

/sɪˈkjʊərəti/

Danh từ

An ninh/Bảo mật

12

Password

/ˈpɑːswɜːd/

Danh từ

Mật khẩu

13

Data

/ˈdeɪtə/

Danh từ

Dữ liệu

14

Download

/ˌdaʊnˈləʊd/

Động từ

Tải xuống

15

Device

/dɪˈvaɪs/

Danh từ

Thiết bị


3. Điểm ngữ pháp trọng tâm

  1. Cách dùng giới từ "On" với thiết bị điện tử:
    • Chúng ta dùng "on" khi nói về các hoạt động diễn ra trên màn hình hoặc nền tảng công nghệ.
    • Ví dụ: On a smartphone / On the internet / On social media.
  2. Động từ đi kèm với danh từ công nghệ (Collocations):
    • Học cách kết hợp từ để nói tự nhiên hơn.
    • Ví dụ: Check email / Search for information / Create a password.
  3. Danh từ không đếm được "Information" và "Data":
    • Lưu ý: "Information" luôn không đếm được. "Data" có thể dùng như số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh nhưng thường đi với động từ số ít trong giao tiếp hằng ngày.
    • Ví dụ: The data is saved / Accessing information.
  4. Trạng từ "Online" và "Offline":
    • Có thể đóng vai trò là tính từ hoặc trạng từ để mô tả trạng thái kết nối.
    • Ví dụ: I am online (trạng từ) / An online course (tính từ).

Lời kết:

Công nghệ là con dao hai lưỡi, nó mang lại kiến thức nhưng cũng cần sự sử dụng tỉnh táo. Việc nắm vững từ vựng về đời sống số sẽ giúp bạn không bị lạc hậu trong các cuộc trò chuyện về xu hướng mới. Hãy luyện nghe đoạn văn trên để chuẩn bị cho các bài học tiếp theo nhé.

 

What will i learn?

Yêu cầu

Viên Quản Trị

Miễn phí

Lectures

0

Skill level

Người mới bắt đầu

Thời hạn hết hạn

Trọn đời

Share this course

Related courses