Chào mừng bạn đến với bài học thứ hai trong Series 1000 Từ Vựng Cơ Bản tại English.com.vn. Đối với sinh viên và người đi làm, không gian học tập và làm việc đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Bài học này sẽ giúp bạn làm chủ những từ vựng về các thiết bị hiện đại và cách chúng ta tổ chức công việc hằng ngày một cách chuyên nghiệp nhất.
1. Lesson 2: Organizing a modern study and working space
"Welcome back to our class. Today, let’s look at
my study corner. It is a very important place for my career and personal
growth. On my desk, there is a big computer and a small lamp
to help me work late at night. I always keep a pen, a pencil, and
an eraser in my pencil case. These tools are simple but
they are very important for every student and professional worker.
I use my notebook to write down new ideas,
daily goals, and important lessons from my teachers. When I read an
interesting story or a scientific paper, I feel very excited to
learn something new. There is a large map on the wall and a
digital clock above the door to help me manage my time carefully.
My chair is very comfortable, so I can sit and focus for a long time
without feeling tired. I keep all my important papers in a folder
to stay organized and professional. Do you have a ruler and a calculator
in your bag? Let’s use these tools to start our lesson and make progress
now!"
2. Danh sách từ vựng cốt lõi
|
STT |
Vocabulary |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Study |
/ˈstʌdi/ |
Động từ/Danh từ |
Học tập, nghiên cứu |
|
2 |
Desk |
/desk/ |
Danh từ |
Bàn làm việc/bàn học |
|
3 |
Computer |
/kəmˈpjuːtə(r)/ |
Danh từ |
Máy tính |
|
4 |
Tools |
/tuːlz/ |
Danh từ |
Công cụ, dụng cụ |
|
5 |
Write |
/raɪt/ |
Động từ |
Viết |
|
6 |
Read |
/riːd/ |
Động từ |
Đọc |
|
7 |
Notebook |
/ˈnəʊtbʊk/ |
Danh từ |
Quyển vở, sổ tay |
|
8 |
Pencil case |
/ˈpensl
keɪs/ |
Danh từ |
Hộp bút |
|
9 |
Paper |
/ˈpeɪpə(r)/ |
Danh từ |
Giấy tờ, bài báo |
|
10 |
Folder |
/ˈfəʊldə(r)/ |
Danh từ |
Bìa hồ sơ/thư mục |
|
11 |
Clock |
/klɒk/ |
Danh từ |
Đồng hồ treo tường |
|
12 |
Wall |
/wɔːl/ |
Danh từ |
Bức tường |
|
13 |
Chair |
/tʃeə(r)/ |
Danh từ |
Cái ghế |
|
14 |
Bag |
/bæɡ/ |
Danh từ |
Cặp sách, túi xách |
|
15 |
Calculator |
/ˈkælkjuleɪtə(r)/ |
Danh từ |
Máy tính bỏ túi |
3. Điểm ngữ pháp trọng tâm
Lời kết:
Việc nắm vững cách gọi tên các vật dụng xung quanh và mô tả không gian làm việc là nền tảng giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp môi trường công sở hoặc trường học quốc tế. Hãy dành thời gian luyện nghe đoạn văn trên và đọc to danh sách từ vựng để cải thiện phát âm nhé.