Course description

Chào mừng bạn quay trở lại với Series 1000 Từ Vựng Cơ Bản tại English.com.vn. Quản lý thời gian là một trong những kỹ năng quan trọng nhất đối với người trưởng thành. Trong bài học này, chúng ta sẽ học cách mô tả các hoạt động từ lúc thức dậy cho đến khi kết thúc một ngày làm việc, giúp bạn tự tin hơn khi nói về thời khóa biểu cá nhân bằng tiếng Anh.


1. Lesson 3: Time management and daily schedules

"Every morning, I wake up at six o'clock before the sun is high. I start my day with a cup of hot coffee and a quick breakfast to get more energy. Time is very important for my job, so I always check my watch to make sure I arrive at the office early. I do not like being late because punctuality is a sign of a professional student and worker. My official work starts at eight o'clock and finishes in the late afternoon.

During the day, my schedule is very busy. I have many important meetings with my team to talk about our new projects. We try to focus and finish every small task before the deadline. When I have a short break, I often read a book or talk to my colleagues. In the evening, after a long day at the office, I usually go to the local gym to stay healthy or spend quality time with my family at home.

Sometimes, I meet my close friends for dinner at a small restaurant near my house. We talk about our life and future plans. Before I go to sleep at night, I always plan my routine for the next day in my notebook. I write down everything I need to do. Having a clear plan helps me stay productive and feel less stressed. How do you manage your time every day? Let's use these new tools and words to describe your daily journey!"


2. Danh sách từ vựng cốt lõi

STT

Vocabulary

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

1

Morning

/ˈmɔːnɪŋ/

Danh từ

Buổi sáng

2

Wake up

/weɪk ʌp/

Động từ

Thức dậy

3

Watch

/wɒtʃ/

Danh từ

Đồng hồ đeo tay

4

Early

/ˈɜːli/

Trạng từ

Sớm

5

Work

/wɜːk/

Danh từ/ĐT

Công việc/Làm việc

6

Afternoon

/ˌɑːftəˈnuːn/

Danh từ

Buổi chiều

7

Meeting

/ˈmiːtɪŋ/

Danh từ

Cuộc họp

8

Task

/tɑːsk/

Danh từ

Nhiệm vụ, công việc

9

Deadline

/ˈdedlaɪn/

Danh từ

Hạn chót

10

Evening

/ˈiːvnɪŋ/

Danh từ

Buổi tối

11

Spend

/spend/

Động từ

Dành (thời gian/tiền)

12

Night

/naɪt/

Danh từ

Ban đêm

13

Schedule

/ˈʃedjuːl/

Danh từ

Lịch trình, thời khóa biểu

14

Routine

/ruːˈtiːn/

Danh từ

Thói quen hằng ngày

15

Next

/nekst/

Tính từ

Tiếp theo, kế tiếp


3. Điểm ngữ pháp trọng tâm

  1. Giới từ đi với thời gian (Prepositions of Time):
    • In: Dùng cho các buổi trong ngày (In the morning, In the afternoon, In the evening).
    • At: Dùng cho mốc giờ cụ thể hoặc ban đêm (At six o'clock, At night).
  2. Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency): Mô tả mức độ thường xuyên của hành động trong đời sống.
    • Ví dụ: I always check my watch / I usually go to the gym.
  3. Liên từ nối câu (Conjunctions): Sử dụng các từ như Because, So, Before, After để làm câu văn dài và tự nhiên hơn.
    • Ví dụ: I wake up early because I do not like being late.
  4. Thì Hiện tại đơn (Present Simple): Diễn tả các sự thật hiển nhiên và các hoạt động lặp lại hằng ngày.
    • Ví dụ: My work starts at eight o'clock.

Lời kết cho Bài 3:

Sử dụng thành thạo các từ vựng về thời gian giúp bạn làm chủ cuộc sống và giao tiếp chuyên nghiệp hơn trong môi trường quốc tế. Hãy dành thời gian nghe lại đoạn văn trên nhiều lần để thấm nhuần ngữ điệu và nhịp điệu của tiếng Anh hằng ngày.

What will i learn?

Yêu cầu

Viên Quản Trị

Miễn phí

Lectures

0

Skill level

Người mới bắt đầu

Thời hạn hết hạn

Trọn đời

Share this course

Related courses