Chào mừng bạn đến với bài học tiếp theo trong chuỗi hành
trình chinh phục từ vựng tại English.com.vn. Sau khi đã làm chủ thời
gian và công việc, kỹ năng giao tiếp trong các bữa ăn và tình huống xã hội là
bước tiếp theo để bạn xây dựng các mối quan hệ. Bài học này sẽ cung cấp vốn từ
vựng về ẩm thực và cách chúng ta tận hưởng các bữa ăn cùng bạn bè hoặc đối tác.
1. Lesson 4: Food, drinks and social dining
"Food is a very important part of our daily life
and culture. Every day, I usually have three main meals: breakfast,
lunch, and dinner. In the morning, I like a light breakfast with bread
and a glass of orange juice. For lunch, I often go to a small cafe
near my office with my colleagues. We usually order a bowl of soup
or a fresh salad because they are very healthy and keep us active for
the afternoon work.
Drinking enough water is also essential, so I always
keep a bottle on my desk. In the evening, I sometimes invite my friends
to a traditional restaurant for a special dinner. We love to eat
grilled meat and many kinds of fresh vegetables. The menu
at that place is very diverse with many delicious options. When the waiter
brings the food, we always say thank you and enjoy the meal
together. After finishing the main course, we often have a small dessert,
like fruit or a piece of cake. Social dining is not just about eating; it is a
great time to talk, share stories, and relax after a busy day. Do you prefer
eating at home or going out to a restaurant with your family?"
2. Danh sách từ vựng cốt lõi
|
STT |
Vocabulary |
IPA |
Loại
từ |
Nghĩa
tiếng Việt |
|
1 |
Meal |
/miːl/ |
Danh từ |
Bữa ăn |
|
2 |
Breakfast |
/ˈbrekfəst/ |
Danh từ |
Bữa ăn sáng |
|
3 |
Juice |
/dʒuːs/ |
Danh từ |
Nước ép |
|
4 |
Cafe |
/ˈkæfeɪ/ |
Danh từ |
Quán cà phê/tiệm ăn nhẹ |
|
5 |
Order |
/ˈɔːdə(r)/ |
Động từ |
Đặt món/gọi món |
|
6 |
Soup |
/suːp/ |
Danh từ |
Món súp/canh |
|
7 |
Salad |
/ˈsæləd/ |
Danh từ |
Món rau trộn |
|
8 |
Water |
/ˈwɔːtə(r)/ |
Danh từ |
Nước |
|
9 |
Restaurant |
/ˈrestrɒnt/ |
Danh từ |
Nhà hàng |
|
10 |
Eat |
/iːt/ |
Động từ |
Ăn |
|
11 |
Meat |
/miːt/ |
Danh từ |
Thịt |
|
12 |
Vegetables |
/ˈvedʒtəblz/ |
Danh từ |
Rau củ |
|
13 |
Menu |
/ˈmenjuː/ |
Danh từ |
Thực đơn |
|
14 |
Food |
/fuːd/ |
Danh từ |
Thức ăn/thực phẩm |
|
15 |
Dessert |
/dɪˈzɜːt/ |
Danh từ |
Món tráng miệng |
3. Điểm ngữ pháp trọng tâm
Lời kết:
Hiểu về từ vựng ẩm thực giúp bạn không chỉ tự tin khi đi du lịch mà còn dễ dàng kết nối với mọi người trong những bữa tiệc xã giao. Hãy luyện tập cách gọi món bằng tiếng Anh để chuẩn bị cho những trải nghiệm thực tế nhé.