Course description

Chào mừng bạn quay trở lại với English.com.vn. Sức khỏe là tài sản quý giá nhất của mỗi người. Sau khi đã học về gia đình và sở thích, bài học này sẽ giúp bạn làm quen với các từ vựng về bộ phận cơ thể, cách mô tả tình trạng sức khỏe và những thói quen tốt để giữ cho vóc dáng luôn cân đối (fitness).

  1. Lesson 5: Health, body and fitness

To have a good life, we must take care of our health every day. Our body is like a complex machine that needs fuel and care. I usually start my morning with some light exercise to stretch my arms and legs. Keeping my back straight and my shoulders relaxed helps me feel better when I sit at my desk for a long time.

Eating healthy food is very important for our heart and stomach. I try to eat more vegetables and avoid too much sugar to stay fit. Sometimes, when I feel sick or have a pain in my head, I go to see a doctor at the hospital. They give me medicine and tell me to rest. Drinking a lot of water is also good for your skin and helps you stay active. When we are strong and healthy, we can enjoy everything in life. Remember to listen to your body and give it enough rest every night


2. Danh sách từ vựng cốt lõi

STT

Vocabulary

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

1

Health

/helθ/

Danh từ

Sức khỏe

2

Body

/ˈbɒdi/

Danh từ

Cơ thể

3

Exercise

/ˈeksəsaɪz/

Danh từ/ĐT

Bài tập/Tập thể dục

4

Arm

/ɑːm/

Danh từ

Cánh tay

5

Leg

/leɡ/

Danh từ

Chân

6

Heart

/hɑːt/

Danh từ

Trái tim

7

Stomach

/ˈstʌmək/

Danh từ

Dạ dày/Bụng

8

Fit

/fɪt/

Tính từ

Cân đối/Khỏe mạnh

9

Sick

/sɪk/

Tính từ

Ốm/Bệnh

10

Doctor

/ˈdɒktə(r)/

Danh từ

Bác sĩ

11

Hospital

/ˈhɒspɪtl/

Danh từ

Bệnh viện

12

Medicine

/ˈmedsn/

Danh từ

Thuốc

13

Skin

/skɪn/

Danh từ

Làn da

14

Pain

/peɪn/

Danh từ

Sự đau đớn/Cơn đau

15

Strong

/strɒŋ/

Tính từ

Mạnh mẽ/Khỏe khoắn


3. Điểm ngữ pháp trọng tâm

  1. Động từ khuyết thiếu "Must" và "Should":
    • Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc sự bắt buộc về sức khỏe.
    • Ví dụ: We must take care of our health / You should see a doctor.
  2. Cấu trúc "Have a + [Bệnh/Đau]":
    • Cách phổ biến nhất để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt.
    • Ví dụ: I have a headache (Tôi bị đau đầu) / I have a pain in my stomach.
  3. Tính từ mô tả trạng thái:
    • Sử dụng để diễn đạt cảm giác của cơ thể.
    • Ví dụ: I feel sick / I feel strong.
  4. Cấu trúc "To + V" chỉ mục đích:
    • Dùng để giải thích lý do thực hiện một hành động vì sức khỏe.
    • Ví dụ: I exercise to stay fit (Tôi tập thể dục để giữ dáng).

Lời kết:

Sức khỏe tốt là nền tảng của mọi thành công. Việc học cách mô tả các vấn đề sức khỏe bằng tiếng Anh không chỉ giúp ích cho bạn trong đời sống hằng ngày mà còn cực kỳ quan trọng trong các tình huống khẩn cấp tại nước ngoài.

What will i learn?

Yêu cầu

Viên Quản Trị

Miễn phí

Lectures

0

Skill level

Người mới bắt đầu

Thời hạn hết hạn

Trọn đời

Share this course

Related courses