Course description

Chào mừng bạn quay trở lại với hành trình học tập tại English.com.vn. Gia đình luôn là nền tảng quan trọng nhất trong cuộc sống của mỗi người. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu những từ vựng ấm áp nhất để mô tả về các thành viên trong gia đình, họ hàng và những khoảnh khắc sum vầy tại ngôi nhà thân thương của mình.


1.Lesson 6: Family, relatives and home life

My family is the most important part of my life. I live in a warm house with my parents and my younger sister. My father is a very kind man who works as an engineer, and my mother is a wonderful teacher who always takes care of everyone. We love to live together and share our stories every day.

Last weekend, we had a big party to visit our relatives. My grandfather and grandmother came from the countryside, and they brought many fresh fruits. I also played with my cousins in the garden while my uncle and aunt prepared a delicious lunch. Family love makes me feel safe and happy. In the evening, we usually sit in the living room to watch TV or talk about our future. Even though my brother is studying abroad now, we still call him every week. A happy home is not just a building; it is where we find peace and support. How many people are there in your family?


2. Danh sách từ vựng cốt lõi

STT

Vocabulary

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

1

Family

/ˈfæməli/

Danh từ

Gia đình

2

Parents

/ˈpeərənts/

Danh từ

Bố mẹ

3

Father

/ˈfɑːðə(r)/

Danh từ

Bố

4

Mother

/ˈmʌðə(r)/

Danh từ

Mẹ

5

Sister

/ˈsɪstə(r)/

Danh từ

Chị/Em gái

6

Brother

/ˈbrʌðə(r)/

Danh từ

Anh/Em trai

7

Live

/lɪv/

Động từ

Sống

8

Relatives

/ˈrelətɪvz/

Danh từ

Họ hàng

9

Grandfather

/ˈɡrænfɑːðə(r)/

Danh từ

Ông

10

Grandmother

/ˈɡrænmʌðə(r)/

Danh từ

11

Uncle

/ˈʌŋkl/

Danh từ

Chú/Bác trai

12

Aunt

/ɑːnt/

Danh từ

Cô/Dì/Bác gái

13

Cousin

/ˈkʌzn/

Danh từ

Anh chị em họ

14

Love

/lʌv/

Danh từ/ĐT

Tình yêu/Yêu thương

15

Home

/həʊm/

Danh từ

Mái ấm/Nhà


3. Điểm ngữ pháp trọng tâm

  1. Sở hữu cách (Possessive Case - 's):
    • Dùng để chỉ quyền sở hữu hoặc mối quan hệ giữa các thành viên.
    • Ví dụ: My father's car / My sister's name.
  2. Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu:
    • Sử dụng linh hoạt các từ như I, We, TheyMy, Our, Their để mô tả gia đình.
    • Ví dụ: We live together / Our relatives are kind.
  3. Thì Quá khứ đơn (Past Simple) với động từ có quy tắc:
    • Dùng để kể lại các sự kiện đã diễn ra trong quá khứ.
    • Ví dụ: We played in the garden / They prepared lunch.
  4. Cách dùng "There is/There are" trong câu hỏi:
    • Cấu trúc dùng để hỏi về số lượng thành viên trong gia đình.
    • Ví dụ: How many people are there in your family?

Lời kết:

Gia đình là nơi tình yêu bắt đầu và không bao giờ kết thúc. Việc học cách giới thiệu về những người thân yêu bằng tiếng Anh không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn giúp bạn chia sẻ những giá trị tình cảm đáng quý với bạn bè khắp nơi.

What will i learn?

Yêu cầu

Viên Quản Trị

Miễn phí

Lectures

0

Skill level

Người mới bắt đầu

Thời hạn hết hạn

Trọn đời

Share this course

Related courses